Kho từ › academic › eradicate

eradicate

B1 động từ 📁 academic IELTS
tiêu diệt
UK /ɪˈrædɪkeɪt/ · US /ɪˈrædɪkeɪt/
To completely eliminate or destroy something.
We aim to eradicate poverty.
→ Chúng tôi nhằm tiêu diệt nghèo đói.
We aim to eradicate poverty in our community.→ Chúng tôi nhắm đến việc tiêu diệt nghèo đói trong cộng đồng.
Cấu tạo
Từ 'eradicate' được hình thành từ tiền tố 'e-' và động từ 'radicare'.
Đồng nghĩa
eliminatewipe out
Collocations
eradicate diseaseeradicate povertyeradicate pests
Họ từ
eradication (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'eradicate' khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
Dùng khi nói về việc loại bỏ hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...