Kho từ › academic › discrepancy

discrepancy ID 305798 //dɪsˈkrɛpənsi//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự khác biệt
There is a discrepancy in the report.
→ Có một sự khác biệt trong báo cáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...