Kho từ › Con người & môi trường › environment

environment

A2 n 📁 Con người & môi trường THPT
môi trường
UK /ɪnˈvaɪrənmənt/ · US /ɪnˈvaɪrənmənt/
Our school club protects the environment through weekly activities.
→ Câu lạc bộ trường bảo vệ môi trường bằng hoạt động hàng tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...