Kho từ › Con người & môi trường › fine

fine

A2 n 📁 Con người & môi trường THPT
tiền phạt
UK /faɪn/ · US /faɪn/
Littering may lead to a fine in our town.
→ Vứt rác bừa bãi có thể bị phạt tiền ở thị trấn.
fine (v): phạt tiền

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...