Kho từ › Con người & môi trường › litter

litter

A2 n 📁 Con người & môi trường THPT
rác vương vãi
UK /ˈlɪtə(r)/ · US /ˈlɪtə(r)/
Please don’t drop litter during the school picnic.
→ Vui lòng không vứt rác trong buổi dã ngoại của trường.
litter (n) – litter (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...