Kho từ › Con người & môi trường › reusable

reusable

A2 adj 📁 Con người & môi trường THPT
tái sử dụng được
UK /ˌriːˈjuːzəbl/ · US /ˌriːˈjuːzəbl/
Bring a reusable bottle to class every day.
→ Mang một bình tái sử dụng đến lớp mỗi ngày.
reuse (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...