Kho từ › Âm nhạc › vocalist

vocalist

B2 n 📁 Âm nhạc THPT
ca sĩ chính
UK /ˈvəʊkəlɪst/ · US /ˈvəʊkəlɪst/
The new vocalist has a powerful voice for rock.
→ Ca sĩ chính mới có giọng khỏe cho rock.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...