Kho từ › academic › attainment

attainment ID 245373 //əˈteɪnmənt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự đạt được
His attainment of a degree was celebrated.
→ Sự đạt được bằng cấp của anh ấy đã được kỷ niệm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...