Kho từ › Phát minh & sáng chế › cutting-edge technology

cutting-edge technology

B2 phr 📁 Phát minh & sáng chế THPT
công nghệ tiên tiến nhất
UK · US
The club tests cutting-edge technology in our lab.
→ Câu lạc bộ thử nghiệm công nghệ tiên tiến nhất trong phòng lab.
khác state-of-the-art (tương tự nghĩa)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...