Kho từ › Bình đẳng giới › inequality

inequality

B1 n 📁 Bình đẳng giới THPT
bất bình đẳng
UK /ˌɪn.iˈkwɒl.ə.ti/ · US /ˌɪn.iˈkwɒl.ə.ti/
We researched gender inequality in local companies.
→ Chúng tôi nghiên cứu bất bình đẳng giới ở các công ty địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...