Kho từ › Bình đẳng giới › access

access

B1 n 📁 Bình đẳng giới THPT
quyền tiếp cận
UK /ˈæk.ses/ · US /ˈæk.ses/
Equal access to scholarships benefits everyone.
→ Tiếp cận học bổng bình đẳng có lợi cho mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...