Kho từ › Bình đẳng giới › discriminate

discriminate

B1 v 📁 Bình đẳng giới THPT
phân biệt đối xử
UK /dɪˈskrɪm.ɪ.neɪt/ · US /dɪˈskrɪm.ɪ.neɪt/
Teachers must not discriminate against any student.
→ Giáo viên không được phân biệt đối xử với bất kỳ học sinh nào.
discriminate (v) – discrimination (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...