Kho từ › Bình đẳng giới › barrier

barrier

B1 n 📁 Bình đẳng giới THPT
rào cản
UK /ˈbær.i.ər/ · US /ˈbær.i.ər/
Stereotypes are barriers to girls in STEM clubs.
→ Định kiến là rào cản với các bạn nữ trong CLB STEM.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...