Kho từ › Bình đẳng giới › sexist

sexist

B1 adj 📁 Bình đẳng giới THPT
phân biệt giới tính
UK /ˈsek.sɪst/ · US /ˈsek.sɪst/
Avoid sexist jokes during school events, please.
→ Vui lòng tránh các trò đùa phân biệt giới trong sự kiện trường.
sexism (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...