Kho từ › Bình đẳng giới › level playing field

level playing field

B1 n 📁 Bình đẳng giới THPT
sân chơi công bằng
UK · US
We want a level playing field in scholarships.
→ Chúng tôi muốn một sân chơi công bằng trong học bổng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...