Kho từ › Cách học mới › upload

upload

A2 v 📁 Cách học mới THPT
tải lên
UK /ˈʌpˌloʊd/ · US /ˈʌpˌloʊd/
She uploaded her presentation to the class drive.
→ Cô ấy đã tải lên bài thuyết trình vào drive của lớp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...