Kho từ › Cách học mới › productivity

productivity

B1 n 📁 Cách học mới THPT
năng suất học tập
UK /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ · US /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/
I track my productivity with a study timer.
→ Mình theo dõi năng suất học bằng bộ đếm giờ.
productive (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...