Kho từ › Cách học mới › revision

revision

A2 n 📁 Cách học mới THPT
ôn tập
UK /rɪˈvɪʒn/ · US /rɪˈvɪʒn/
Make a weekly revision schedule for math.
→ Lập lịch ôn tập hàng tuần cho môn Toán.
revise (v) – revision (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...