Kho từ › Thành phố tương lai › intersection

intersection

B1 n 📁 Thành phố tương lai THPT
ngã tư, giao lộ
UK /ˌɪntəˈsekʃn/ · US /ˌɪntəˈsekʃn/
There is a new camera at the main intersection.
→ Có một camera mới ở giao lộ chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...