Kho từ › Hệ sinh thái › predator

predator

B1 n 📁 Hệ sinh thái THPT
động vật săn mồi
UK /ˈpredətər/ · US /ˈpredətər/
The predator waits quietly near the pond at night.
→ Kẻ săn mồi chờ yên lặng gần ao vào ban đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...