Kho từ › Hệ sinh thái › herbivore

herbivore

B1 n 📁 Hệ sinh thái THPT
động vật ăn cỏ
UK /ˈhɜːrbəvɔːr/ · US /ˈhɜːrbəvɔːr/
The zoo guide explained how a herbivore’s teeth are shaped.
→ Hướng dẫn viên giải thích răng của động vật ăn cỏ có hình dạng thế nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...