Kho từ › Hệ sinh thái › photosynthesis

photosynthesis

B1 n 📁 Hệ sinh thái THPT
quang hợp
UK /ˌfoʊtoʊˈsɪnθəsɪs/ · US /ˌfoʊtoʊˈsɪnθəsɪs/
We drew a diagram to explain photosynthesis in leaves.
→ Chúng tôi vẽ sơ đồ để giải thích quang hợp trong lá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...