Kho từ › Hệ sinh thái › nocturnal

nocturnal

B1 adj 📁 Hệ sinh thái THPT
hoạt động về đêm
UK /nɒkˈtɜːrnl/ · US /nɒkˈtɜːrnl/
Many nocturnal animals avoid the day’s heat.
→ Nhiều loài hoạt động đêm tránh nóng ban ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...