Kho từ › academic › enhanced

enhanced ID 271344 //ɪnˈhænst//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
được cải thiện
The enhanced features make it easier to use.
→ Các tính năng được cải thiện giúp dễ sử dụng hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...