Kho từ › academic › enhanced

enhanced

B1 tính từ 📁 academic IELTS
được cải thiện
UK /ɪnˈhænst/ · US /ɪnˈhænst/
Improved or made better in quality.
The enhanced features make it easier to use.
→ Các tính năng được cải thiện giúp dễ sử dụng hơn.
The enhanced features make the product more appealing.→ Các tính năng được cải thiện làm cho sản phẩm hấp dẫn hơn.
Đồng nghĩa
improvedupgraded
Collocations
enhanced performanceenhanced featuresenhanced security
🎯 IELTS: Sử dụng 'enhanced' để nhấn mạnh sự cải tiến trong IELTS.
Dùng để chỉ sự cải thiện của một sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...