enhanced
Nghĩa
Định nghĩa · Improved or made better in quality.
“The enhanced features make it easier to use.”Các tính năng được cải thiện giúp dễ sử dụng hơn.
“The enhanced features make the product more appealing.”Các tính năng được cải thiện làm cho sản phẩm hấp dẫn hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'enhanced' để nhấn mạnh sự cải tiến trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự cải thiện của một sản phẩm.