Kho từ › Hệ sinh thái › wipe out

wipe out

B1 phr 📁 Hệ sinh thái THPT
xóa sổ, quét sạch
UK · US
A disease can wipe out a small population quickly.
→ Một dịch bệnh có thể quét sạch quần thể nhỏ rất nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...