achievement
/əˈtʃiːvmənt/ B1 THPT phổ biến #20838
Nghĩa
thành tựu, thành tích
n
Định nghĩa · A success or accomplishment in a specific area.
“His science fair achievement motivated me to try harder.”Thành tích hội chợ khoa học của cậu ấy khiến tôi cố gắng hơn.
Ghi chú · achieve (v) – achiever (n)