Kho từ › Người truyền cảm hứng › determination

determination

B1 n 📁 Người truyền cảm hứng THPT
quyết tâm
UK /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ · US /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/
Her determination helped the team reach the finals.
→ Sự quyết tâm của cô ấy giúp đội vào chung kết.
determine (v) – determined (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...