Kho từ › Người truyền cảm hứng › humble

humble

B1 adj 📁 Người truyền cảm hứng THPT
khiêm tốn
UK /ˈhʌmbl/ · US /ˈhʌmbl/
Despite the prize, he stayed humble and thanked his team.
→ Dù nhận giải, cậu ấy vẫn khiêm tốn và cảm ơn đội.
khác humble (adj): humble is positive modesty

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...