Kho từ › Người truyền cảm hứng › courageous

courageous

B1 adj 📁 Người truyền cảm hứng THPT
dũng cảm
UK /kəˈreɪdʒəs/ · US /kəˈreɪdʒəs/
It was courageous of her to report the problem.
→ Cô ấy dũng cảm khi báo cáo vấn đề.
courage (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...