Kho từ › Người truyền cảm hứng › inspire

inspire

B1 v 📁 Người truyền cảm hứng THPT
truyền cảm hứng
UK /ɪnˈspaɪə(r)/ · US /ɪnˈspaɪə(r)/
Our coach inspires us to push our limits.
→ Huấn luyện viên truyền cảm hứng để chúng tôi vượt giới hạn.
inspiration (n) – inspiring (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...