biography
Nghĩa
Định nghĩa · A written account of someone's life by another person.
“We read a short biography of a national hero in class.”Chúng tôi đọc một tiểu sử ngắn về một anh hùng quốc gia trong lớp.
Ghi chú · biographical (adj)
Từ vựng B1
Chủ đề Người truyền cảm hứng · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A written account of someone's life by another person.
“We read a short biography of a national hero in class.”Chúng tôi đọc một tiểu sử ngắn về một anh hùng quốc gia trong lớp.
Ghi chú · biographical (adj)
Đang tải...