Kho từ › Thế giới đa văn hoá › ethnicity

ethnicity

B2 n 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
dân tộc, sắc tộc
UK /eθˈnɪsəti/ · US /eθˈnɪsəti/
Students of different ethnicity share their stories in class.
→ Học sinh thuộc các sắc tộc khác nhau chia sẻ câu chuyện của mình trong lớp.
ethnic (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...