Kho từ › Thế giới đa văn hoá › refugee

refugee

B2 n 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
người tị nạn
UK /ˌrefjuˈdʒiː/ · US /ˌrefjuˈdʒiː/
A talk on refugee experiences was held in the hall.
→ Một buổi nói chuyện về trải nghiệm của người tị nạn được tổ chức ở hội trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...