Kho từ › Thế giới đa văn hoá › indigenous

indigenous

B2 adj 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
bản địa
UK /ɪnˈdɪdʒənəs/ · US /ɪnˈdɪdʒənəs/
We studied indigenous art in our culture class.
→ Chúng tôi học nghệ thuật bản địa trong tiết văn hoá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...