Kho từ › Thế giới đa văn hoá › etiquette

etiquette

B2 n 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
nghi thức, phép lịch sự
UK /ˈetɪket/ · US /ˈetɪket/
We learned email etiquette in English class today.
→ Hôm nay chúng tôi học phép lịch sự khi viết email trong giờ tiếng Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...