| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/rɪˈsɔːs/
|
n |
tài nguyên
We must use natural resources wisely at school and home.
Chúng ta phải sử dụng tài nguyên thiên nhiên khôn ngoan ở trường và ở nhà.
Chi tiết word family: resourceful (adj), resourcing (n)
|
— |
|
/prəˈtɛkt/
|
v |
bảo vệ
Planting more trees helps protect local biodiversity.
Trồng nhiều cây giúp bảo vệ đa dạng sinh học địa phương.
|
— |
|
/ˈfaɪnaɪt/
|
adj |
hữu hạn, có giới hạn
Fossil fuels are finite, so we should save energy.
Nhiên liệu hóa thạch là hữu hạn, nên chúng ta nên tiết kiệm năng lượng.
Chi tiết khác infinite (adj): vô hạn
|
— |
|
/ɪˈfɪʃənsi/
|
n |
hiệu suất, hiệu quả
Improving energy efficiency lowers our electricity bills.
Cải thiện hiệu suất năng lượng làm giảm tiền điện của chúng ta.
Chi tiết efficient (adj) – efficiently (adv)
|
— |
|
/bʌlb/
|
n |
bóng đèn
He replaced the old bulb with a new one in the lab.
Cậu ấy thay bóng đèn cũ bằng cái mới trong phòng thí nghiệm.
|
— |
| n |
ổ cắm đa năng
Use a power strip to unplug devices all at once.
Dùng ổ cắm đa năng để rút nhiều thiết bị cùng lúc.
|
— | |
|
/ʌnˈplʌɡ/
|
v |
rút phích cắm
Remember to unplug chargers after class ends.
Hãy nhớ rút sạc sau khi hết tiết học.
|
— |
| adj |
không hóa chất
She prefers chemical-free soap for sensitive skin.
Cô ấy thích xà phòng không hóa chất cho da nhạy cảm.
|
— | |
|
/ˈpækɪdʒɪŋ/
|
n |
bao bì
Minimal packaging reduces trash after school events.
Bao bì tối giản giảm rác sau các sự kiện ở trường.
|
— |
|
/ˈpeɪpələs/
|
adj |
không dùng giấy
Our class tries a paperless homework system this term.
Lớp chúng tôi thử hệ thống bài tập không dùng giấy kỳ này.
|
— |
| n |
nhãn sinh thái
Look for an eco-label when buying cleaning products.
Hãy tìm nhãn sinh thái khi mua sản phẩm tẩy rửa.
|
— | |
|
/ˈfɔːsɪt/
|
n |
vòi nước
Turn the faucet off tightly after washing hands.
Vặn chặt vòi nước sau khi rửa tay.
Chi tiết synonym: tap (n)
|
— |
|
/ˈʃaʊəˌhɛd/
|
n |
đầu vòi sen
A low-flow showerhead saves a lot of water.
Đầu vòi sen lưu lượng thấp tiết kiệm rất nhiều nước.
|
— |
|
/ˈdeɪlaɪt/
|
n |
ánh sáng ban ngày
We study by daylight near the window to save power.
Chúng tôi học bằng ánh sáng ban ngày gần cửa sổ để tiết kiệm điện.
|
— |
|
/ˌvɛntɪˈleɪʃn/
|
n |
thông gió
Good ventilation keeps classrooms cool without fans.
Thông gió tốt giúp phòng học mát mà không cần quạt.
Chi tiết ventilate (v) – ventilated (adj)
|
— |
|
/ʃeɪd/
|
n |
bóng râm
We parked our bikes in the shade to avoid heat.
Chúng tôi để xe đạp trong bóng râm để tránh nóng.
|
— |
| adj |
đã qua sử dụng
Buying second-hand books saves money and resources.
Mua sách đã qua sử dụng tiết kiệm tiền và tài nguyên.
|
— | |
|
/rɪˈpɛː/
|
v |
sửa chữa
He learned to repair a broken desk lamp.
Cậu ấy học cách sửa chiếc đèn bàn hỏng.
Chi tiết repair (n) – repairable (adj)
|
— |
|
/ˈmeɪntənəns/
|
n |
bảo trì
Regular maintenance keeps school fans working well.
Bảo trì thường xuyên giúp quạt trường hoạt động tốt.
|
— |
|
/ˈwɒrənti/
|
n |
bảo hành
The new printer comes with a two-year warranty.
Máy in mới có bảo hành hai năm.
|
— |
|
/ˈtaɪmə/
|
n |
bộ hẹn giờ
Set a timer to limit air-conditioner use at night.
Đặt bộ hẹn giờ để hạn chế dùng điều hòa vào ban đêm.
|
— |
|
/ˈɡriːnˌwɒʃɪŋ/
|
n |
tô xanh, giả xanh
We learned how to spot greenwashing in ads.
Chúng tôi học cách nhận ra tô xanh trong quảng cáo.
|
— |
| phr |
chế độ tiết kiệm năng lượng
Switch your phone to energy-saving mode during exams.
Chuyển điện thoại sang chế độ tiết kiệm năng lượng khi thi.
|
— | |
| phr |
ánh sáng tự nhiên
We arranged desks to use more natural light.
Chúng tôi sắp xếp bàn để dùng nhiều ánh sáng tự nhiên hơn.
|
— | |
| phr |
ngày không dùng ô tô
Our town holds a car-free day every month.
Thị trấn chúng tôi tổ chức ngày không ô tô mỗi tháng.
|
— | |
| phr |
cách nhiệt cho nhà
Good home insulation reduces heating costs in winter.
Cách nhiệt tốt giảm chi phí sưởi vào mùa đông.
|
— | |
| phr |
công tơ thông minh
A smart meter shows how much power you use daily.
Công tơ thông minh cho thấy bạn dùng bao nhiêu điện mỗi ngày.
|
— | |
| phr |
chương trình hoàn cọc chai
Our city plans a bottle deposit scheme for students.
Thành phố dự định có chương trình hoàn cọc chai cho học sinh.
|
— | |
| phr |
hóa đơn điện tử
Shops now send a digital receipt to your email.
Cửa hàng giờ gửi hóa đơn điện tử vào email của bạn.
|
— | |
| phr |
loại bỏ, bỏ đi
Try to get rid of single-use items at school.
Hãy cố loại bỏ đồ dùng một lần ở trường.
|
— | |
| phr |
cắt bỏ, loại bỏ
We decided to cut out plastic straws in class.
Chúng tôi quyết định cắt bỏ ống hút nhựa trong lớp.
|
— | |
| phr |
đổ thêm, nạp thêm
Remember to top up your bottle at the station.
Nhớ đổ thêm nước vào bình ở trạm nhé.
|
— | |
| phr |
làm tăng (chi phí)
Leaving lights on can run up your electricity bill.
Để đèn bật có thể làm tăng tiền điện của bạn.
|
— | |
| phr |
giảm bớt, thu hẹp
The club will scale back printing to save paper.
Câu lạc bộ sẽ giảm in ấn để tiết kiệm giấy.
|
— | |
| phr |
góp chút nào tốt chút đó
Bring your cup; every little helps our green goals.
Mang cốc của bạn; góp chút nào tốt chút đó cho mục tiêu xanh.
|
— | |
| phr |
thói quen cũ khó bỏ
Old habits die hard, but we can change gradually.
Thói quen cũ khó bỏ, nhưng ta có thể thay đổi dần.
|
— |
Đang tải...