Kho từ › Thế giới việc làm › problem-solving

problem-solving

B1 n 📁 Thế giới việc làm THPT
giải quyết vấn đề
UK /ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ/ · US /ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ/
The test assesses your problem-solving skills.
→ Bài kiểm tra đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...