Kho từ › Thế giới việc làm › supervise

supervise

B1 v 📁 Thế giới việc làm THPT
giám sát
UK /ˈsuːpəvaɪz/ · US /ˈsuːpəvaɪz/
She will supervise two trainees during summer.
→ Cô ấy sẽ giám sát hai thực tập sinh trong mùa hè.
word family: supervise (v) – supervisor (n) – supervision (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...