Kho từ › Thế giới việc làm › onboarding

onboarding

B2 n 📁 Thế giới việc làm THPT
quy trình hội nhập nhân viên mới
UK /ˈɒnbɔːdɪŋ/ · US /ˈɒnbɔːdɪŋ/
Her onboarding included a tour of the office.
→ Quy trình hội nhập của cô ấy có cả tham quan văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...