Kho từ › Trí tuệ nhân tạo › data breach

data breach

B2 phr 📁 Trí tuệ nhân tạo THPT
rò rỉ dữ liệu
UK · US
A data breach could expose student emails.
→ Một vụ rò rỉ dữ liệu có thể lộ email học sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...