Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › extinct

extinct

B1 adj 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
tuyệt chủng
UK /ɪkˈstɪŋkt/ · US /ɪkˈstɪŋkt/
Students made posters about animals that went extinct.
→ Học sinh làm poster về các loài đã tuyệt chủng.
khác extinction (n): danh từ đã cấm

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...