Kho từ › Hướng nghiệp › occupation

occupation

B1 n 📁 Hướng nghiệp THPT
nghề nghiệp
UK /ˌɒkjʊˈpeɪʃn/ · US /ˌɒkjʊˈpeɪʃn/
Please write your future occupation in the survey form.
→ Hãy viết nghề nghiệp tương lai của em vào phiếu khảo sát.
profession (n) – professional (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...