Kho từ › Hướng nghiệp › skillset

skillset

B1 n 📁 Hướng nghiệp THPT
bộ kỹ năng
UK /ˈskɪlˌsɛt/ · US /ˈskɪlˌsɛt/
Build your skillset with projects and competitions.
→ Xây dựng bộ kỹ năng bằng dự án và cuộc thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...