Kho từ › Hướng nghiệp › recruit

recruit

B1 v 📁 Hướng nghiệp THPT
tuyển người
UK /rɪˈkruːt/ · US /rɪˈkruːt/
The company plans to recruit interns from our school.
→ Công ty dự định tuyển thực tập sinh từ trường chúng ta.
recruitment (n) – recruiter (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...