Kho từ › Hướng nghiệp › ambition

ambition

B1 n 📁 Hướng nghiệp THPT
khát vọng, hoài bão
UK /æmˈbɪʃn/ · US /æmˈbɪʃn/
Her ambition is to become a medical researcher.
→ Khát vọng của cô ấy là trở thành nhà nghiên cứu y học.
ambitious (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...