Kho từ › Hướng nghiệp › mentorship

mentorship

B1 n 📁 Hướng nghiệp THPT
sự cố vấn
UK /ˈmɛntɔːrʃɪp/ · US /ˈmɛntɔːrʃɪp/
The school offers mentorship for students exploring careers.
→ Trường cung cấp sự cố vấn cho học sinh tìm hiểu nghề nghiệp.
mentor (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...