Kho từ › Hướng nghiệp › vacancy

vacancy

B1 n 📁 Hướng nghiệp THPT
vị trí còn trống
UK /ˈveɪkənsi/ · US /ˈveɪkənsi/
There is a vacancy for a part-time lab assistant.
→ Có một vị trí trống cho trợ lý phòng lab bán thời gian.
= job opening

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...