Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › profile

profile

A2 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
trang cá nhân
UK /ˈprəʊfaɪl/ · US /ˈprəʊfaɪl/
Her profile shows she studies at our school.
→ Trang cá nhân của bạn ấy cho thấy bạn ấy học ở trường mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...