Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › profile picture

profile picture

A2 phr 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
ảnh đại diện
UK · US
He changed his profile picture before school reunion day.
→ Cậu ấy đổi ảnh đại diện trước ngày họp lớp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...