Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › block

block

A2 v 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
chặn (tài khoản/người)
UK /blɒk/ · US /blɒk/
You should block strangers who spam your inbox.
→ Bạn nên chặn người lạ spam hộp thư của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...